nữ đồng võ sĩ

Học thuật
Thân thiện
nữ đồng võ sĩ

Trong đền, các nữ đồng võ sĩ đứng hầu hai bên điện thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tượng người con gái nhỏ bằng đất nung hoặc gỗ, được tạo hình như một , thường đặt trong các đền, miếu để hầu cận hoặc canh giữ: "nữ đồng võ sĩ" một loại tượng thờ hoặc tượng trang trí trong kiến trúc tâm linh truyền thống, mô tả hình tượng một thiếu nữ trong tư thế .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai bên cửa đền được bài trí các pho tượng nữ đồng võ sĩ rất uy nghi. (Hai bên cửa đền được bày biện các pho tượng nữ đồng võ sĩ rất uy nghi.)
    • Các nhà nghiên cứu phát hiện nhiều nữ đồng võ sĩ bằng gỗ sơn son thếp vàng trong ngôi đền cổ. (Các nhà nghiên cứu phát hiện nhiều nữ đồng võ sĩ bằng gỗ sơn son thếp vàng trong ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tượng nữ đồng võ sĩ": cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại hình tượng này trong di sản văn hóa.
    • Bảo tàng Lịch sử quốc gia đang trưng bày một bộ sưu tập tượng nữ đồng võ sĩ thời . (Bảo tàng Lịch sử quốc gia đang trưng bày một bộ sưu tập tượng nữ đồng võ sĩ thời .)
Biến thể từ gần giống
  • Nữ đồng (danh từ): tượng người con gái nhỏ (thường không mang khí hoặc tư thế ).
    • Bệ thờ được chạm khắc hình các nữ đồng đang múa hát. (Bệ thờ được chạm khắc hình các nữ đồng đang múa hát.)
  • (danh từ): người giỏi võ nghệ, chiến sĩ (chỉ chung, không phải tượng).
    • Các đang luyện tập trong sân đình. (Các đang luyện tập trong sân đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tượng hầu nữ (danh từ): tượng người nữ hầu cận (nghĩa rộng hơn, có thể không mang hình tượng ).
  • Tượng thị nữ (danh từ): tượng người nữ hầu hạ (thường trong cung đình).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nữ đồng võ sĩ".

nữ đồng võ sĩ

Trong đền, các nữ đồng võ sĩ đứng hầu hai bên điện thờ.

  1. Trong đền những tượng con gái nhỏ (nữ đồng) đứng hầu